Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa教堂 chủ yếu chỉ nhà thờ Kitô giáo (Công giáo hoặc Tin Lành). Nhà thờ Hồi giáo là 清真寺 (mạnh), Phật giáo là 寺庙. Phân biệt: 天主教堂 (Catholic) vs 基督教堂 (Protestant).
Câu ví dụ
- 这座教堂建于十九世纪
Nhà thờ này được xây dựng vào thế kỷ 19
- 他们在教堂举行了婚礼
Họ tổ chức đám cưới tại nhà thờ
- 每周日他都去教堂做礼拜
Mỗi Chủ Nhật anh ấy đều đi nhà thờ lễ
- 这座哥特式教堂非常壮观
Nhà thờ kiểu Gothic này rất hùng vĩ
Kết hợp thường gặp
- 去教堂
đi nhà thờ
- 天主教堂
nhà thờ Công giáo
- 基督教堂
nhà thờ Tin Lành
- 教堂婚礼
đám cưới nhà thờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.