Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
jiào*huì

Nghĩa tiếng Việt

Giáo hội, nhà thờ; Dạy, giáo huấn

Âm Hán Việt

giáo hội

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

11 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Khi là động từ đọc thanh 4 và thanh 4, mang nghĩa dạy cho ai đó biết làm một kỹ năng nào đó

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

giáo hội

Từng chữ

  • giáodạy dỗ, truyền thụ; tôn giáo, đạo; sai bảo, khiến; cho phép
  • hộihội hè; tụ hội; hiệp hội

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 做礼拜要去教会。Zuò lǐbài yào qù jiàohuì. thanh 4
  • 他教会了我很多东西。Tā jiàohuì le wǒ hěn duō dōngxī. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.