Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang tân ngữ, thường dùng trong văn viết trang trọng để chỉ việc noi gương ai đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hiệu phỏng, phảng
Từng chữ
- 效hiệubắt chước; ví với; công hiệu
- 仿phỏng, phảngbắt chước, làm theo, làm giống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể tích cực (noi gương tốt) hoặc tiêu cực (bắt chước mù quáng) tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 我们应该效仿先进企业的管理方法
Chúng ta nên noi gương phương pháp quản lý của doanh nghiệp tiên tiến
- 很多学生效仿偶像的穿搭
Nhiều học sinh bắt chước cách ăn mặc của thần tượng
- 不要盲目效仿别人
Đừng có mù quáng bắt chước người khác
- 这个创意效仿了传统艺术
Ý tưởng này bắt chước nghệ thuật truyền thống
Kết hợp thường gặp
- 效仿榜样
noi gương tấm gương
- 盲目效仿
mù quáng bắt chước
- 效仿做法
làm theo cách
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.