Từ vựng tiếng Trung
xiào*fǎng

Nghĩa tiếng Việt

noi gương, bắt chước, làm theo mô hình

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh)

10 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể tích cực (noi gương tốt) hoặc tiêu cực (bắt chước mù quáng) tùy ngữ cảnh.

Câu ví dụ

  • thanh 3men thanh 5yīng thanh 1gāi thanh 1xiào thanh 4仿fǎng thanh 3xiān thanh 1jìn thanh 4 thanh 3 thanh 4de thanh 5guǎn thanh 3 thanh 3fāng thanh 1 thanh 3

    Chúng ta nên noi gương phương pháp quản lý của doanh nghiệp tiên tiến

  • Hěn thanh 3duō thanh 1xué thanh 2shēng thanh 1xiào thanh 4仿fǎng thanh 3ǒu thanh 3xiàng thanh 4de thanh 5穿chuān thanh 1 thanh 1

    Nhiều học sinh bắt chước cách ăn mặc của thần tượng

  • thanh 4yào thanh 4máng thanh 2 thanh 4xiào thanh 4仿fǎng thanh 3bié thanh 2rén thanh 2

    Đừng có mù quáng bắt chước người khác

  • Zhè thanh 4ge thanh 5chuàng thanh 4 thanh 4xiào thanh 4仿fǎng thanh 3le thanh 5chuán thanh 2tǒng thanh 3 thanh 4shù thanh 4

    Ý tưởng này bắt chước nghệ thuật truyền thống

Kết hợp thường gặp

  • xiào thanh 4仿fǎng thanh 3bǎng thanh 3yàng thanh 4

    noi gương tấm gương

  • máng thanh 2 thanh 4xiào thanh 4仿fǎng thanh 3

    mù quáng bắt chước

  • xiào thanh 4仿fǎng thanh 3zuò thanh 4 thanh 3

    làm theo cách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.