Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu dùng cho máy móc, thiết bị, hệ thống kỹ thuật. Không dùng cho người. Động từ đi kèm thường là 发生故障 (xảy ra sự cố) hoặc 排除故障 (khắc phục sự cố).
Câu ví dụ
- 电脑出现了故障,无法开机
Máy tính bị sự cố, không thể khởi động
- 汽车在高速公路上发生故障
Ô tô bị hỏng trên đường cao tốc
- 系统故障导致数据丢失
Sự cố hệ thống dẫn đến mất dữ liệu
- 技术人员正在排除故障
Kỹ thuật viên đang khắc phục sự cố
Kết hợp thường gặp
- 发生故障
xảy ra sự cố
- 排除故障
khắc phục sự cố
- 故障率
tỷ lệ hỏng hóc
- 机械故障
sự cố cơ khí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.