Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gùzhǐduī

Nghĩa tiếng Việt

đống giấy cũ, đống tài liệu cũ kỹ

Âm Hán Việt

cố chỉ đôi

3 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

9 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ những thứ lỗi thời, không còn giá trị thực tiễn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cố chỉ đôi

Từng chữ

  • cốcũ; cho nên; lý do; cố ý, cố tình
  • chỉgiấy viết
  • đôiđắp, đống

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他整天埋头在故纸堆里研究历史。tā zhěngtiān máitóu zài gùzhǐduī lǐ yánjiū lìshǐ thanh 1

    Anh ấy suốt ngày vùi đầu vào đống tài liệu cũ để nghiên cứu lịch sử

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.