Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong ngữ cảnh Trung Quốc đại lục, 政党 thường được dùng để chỉ các đảng phái ở nước ngoài; trong nước chủ yếu dùng 党 (中国共产党).
Câu ví dụ
- 这个国家有多个政党参与竞选
Đất nước này có nhiều đảng chính trị tham gia tranh cử
- 政党必须遵守宪法
Các đảng chính trị phải tuân thủ hiến pháp
- 他加入了一个新的政党
Anh ấy gia nhập một đảng chính trị mới
- 两大政党的竞争决定了选举结果
Sự cạnh tranh giữa hai đảng lớn đã quyết định kết quả bầu cử
Kết hợp thường gặp
- 执政党
đảng cầm quyền
- 反对党
đảng đối lập
- 政党制度
chế độ đảng phái
- 多党制
chế độ đa đảng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.