Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ hành động, lời nói thiếu tôn trọng, vượt quá giới hạn cho phép. Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu lịch sự hoặc không biết điều. Hán-Việt 'phóng' (thả) + 'tứ' (phóng túng).
Câu ví dụ
- 不要在孩子面前这么放肆
Đừng phóng túng như thế trước mặt trẻ con
- 他的放肆行为让所有人都很生气
Hành động vô lễ của anh ấy khiến mọi người rất tức giận
- 年轻人不应该如此放肆
Người trẻ không nên phóng túng như vậy
- 他对长辈说话太放肆了
Anh ấy nói chuyện với người lớn quá vô lễ
Kết hợp thường gặp
- 放肆的行为
hành động phóng túng
- 太放肆
quá phóng túng
- 大放肆
làm ầm ĩ, phóng túng mạnh
- 有些放肆
hơi phóng túng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.