Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là cụm động tân đóng vai trò như động từ ly hợp, không được mang thêm tân ngữ chỉ người ở phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phóng thử giả, giá
Từng chữ
- 放phóngphóng, phi (ngựa)
- 暑thửnóng bức; nắng; mùa hè
- 假giả, giádối trá; mượn, vay; nghỉ tắm gội
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 孩子们一放暑假就去参加了夏令营。
Các con vừa nghỉ hè là đã đi tham gia trại hè ngay.
- 你今年放暑假有什么旅行计划吗?
Kỳ nghỉ hè năm nay bạn có kế hoạch đi du lịch gì không?
- 学校决定从下周开始正式放暑假。
Nhà trường quyết định bắt đầu chính thức cho nghỉ hè từ tuần sau.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.