Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ đứng sau các từ chỉ sự tiến hành, thúc đẩy
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cải cách
Từng chữ
- 改cảisửa đổi, thay đổi
- 革cáchthay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cải cách
Câu ví dụ
- 教育改革旨在减轻学生的课业负担。
Cải cách giáo dục nhằm giảm bớt gánh nặng học tập cho học sinh.
- 只有不断改革企业才能保持活力。
Chỉ có không ngừng cải cách thì doanh nghiệp mới duy trì được sức sống.
- 政府决定对税收制度进行全面改革。
Chính phủ quyết định tiến hành cải cách toàn diện đối với chế độ thuế khóa.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.