Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là thành ngữ thường làm vị ngữ trong câu để chỉ sự hối cải của một cá nhân
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cải tà quy chính
Từng chữ
- 改cảisửa đổi, thay đổi
- 邪tàkhông ngay thẳng, bất chính
- 归quytrở về
- 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
Tầng từ vựng
Từ vựng Hán 改邪归正 (gǎi*xié guī*zhèng). Hán-Việt: cải tà quy chinh.
Câu ví dụ
- 改邪归正 — từ bỏ điều ác trở về điều thiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.