Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ hoặc đứng độc lập để chỉ việc thay đổi giao diện, phiên bản của sách báo, trang web
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cải bản
Từng chữ
- 改cảisửa đổi, thay đổi
- 版bảnbản in; lần xuất bản
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Cái-bản' = sửa phiên bản. Dùng cho website, app, sách, tạp chí.
Câu ví dụ
- 网站改版了
Website đã làm lại
- 改版后的设计
Thiết kế sau khi làm lại
- 需要改版
Cần làm lại phiên bản
Kết hợp thường gặp
- 网站改版
làm lại website
- 新版改版
phiên bản mới làm lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.