Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như nâng cao, khảo sát hoặc thống kê
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thu thị luật
Từng chữ
- 收thuthu dọn; thu về, lấy về
- 视thịnhìn kỹ
- 率luậtnoi theo; quản lãnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa收视率 chuyên dùng trong lĩnh vực truyền hình; trong bối cảnh video trực tuyến có thể dùng 播放量 (lượt xem) hoặc 在线人数 (số người xem trực tuyến).
Câu ví dụ
- 这部剧的收视率创下历史新高。
Tỷ suất người xem của bộ phim này đạt mức cao kỷ lục.
- 为了提高收视率,电视台邀请了著名艺人参加节目。
Để tăng tỷ suất người xem, đài truyền hình đã mời nghệ sĩ nổi tiếng tham gia chương trình.
- 收视率低的节目很快就被停播了。
Chương trình có tỷ suất người xem thấp nhanh chóng bị ngừng phát sóng.
- 这次直播的实时收视率非常高。
Tỷ suất xem trực tiếp theo thời gian thực của lần phát sóng này rất cao.
Kết hợp thường gặp
- 收视率排名
bảng xếp hạng tỷ suất người xem
- 提高收视率
tăng tỷ suất người xem
- 收视率下滑
tỷ suất người xem giảm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.