Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để khuyên răn ai đó bớt kiêu ngạo hoặc thu hẹp phạm vi hoạt động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thu liễm
Từng chữ
- 收thuthu dọn; thu về, lấy về
- 敛liễmthu góp lại; vén lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi ai đó bớt thái quá, kiềm chế hành vi/tính xấu.
Câu ví dụ
- 他最近收敛了很多
Gần đây anh ấy đã bớt thái độ hơn
- 应该收敛一点
Nên tự kiềm chế một chút
- 不再那么放肆,变得收敛了
Không còn phách lối như trước, đã biết kiềm chế
Kết hợp thường gặp
- 收敛行为
kiềm chế hành vi
- 有所收敛
có bớt thái độ hơn
- 收敛笑容
ngưng cười
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.