Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi ai đó bớt thái quá, kiềm chế hành vi/tính xấu.
Câu ví dụ
- 他最近收敛了很多
Gần đây anh ấy đã bớt thái độ hơn
- 应该收敛一点
Nên tự kiềm chế một chút
- 不再那么放肆,变得收敛了
Không còn phách lối như trước, đã biết kiềm chế
Kết hợp thường gặp
- 收敛行为
kiềm chế hành vi
- 有所收敛
có bớt thái độ hơn
- 收敛笑容
ngưng cười
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.