Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị với tân ngữ là lãnh thổ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thu phục, phú, phúc, phức
Từng chữ
- 收thuthu dọn; thu về, lấy về
- 复phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa收复 mang sắc thái trang trọng và hào hùng, dùng trong lịch sử và chính trị; ít dùng trong ngữ cảnh đời thường.
Câu ví dụ
- 军队成功收复了失去的领土。
Quân đội đã thành công giành lại lãnh thổ đã mất.
- 这座城市在战争中被占领,后来才得以收复。
Thành phố này bị chiếm đóng trong chiến tranh, sau đó mới được giành lại.
- 他们誓死收复被侵占的土地。
Họ thề quyết tâm giành lại vùng đất bị xâm chiếm.
- 经过几个月的战斗,终于收复了失地。
Sau vài tháng chiến đấu, cuối cùng đã giành lại được vùng đất đã mất.
Kết hợp thường gặp
- 收复失地
giành lại vùng đất đã mất
- 收复领土
giành lại lãnh thổ
- 收复主权
lấy lại chủ quyền
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.