Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là trẻ em hoặc động vật nhỏ cần được chăm sóc và nuôi dưỡng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thu dưỡng
Từng chữ
- 收thuthu dọn; thu về, lấy về
- 养dưỡngnuôi dưỡng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa收养 là thuật ngữ pháp lý và thông dụng cho việc nhận con nuôi. Phân biệt với 领养 (lǐngyǎng — cũng nghĩa nhận nuôi, dùng thay thế được) và 抚养 (fǔyǎng — nuôi dưỡng, không nhất thiết phải nhận làm con).
Câu ví dụ
- 他们决定收养一个孤儿。
Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi.
- 收养手续非常复杂,需要很多文件。
Thủ tục nhận con nuôi rất phức tạp, cần rất nhiều giấy tờ.
- 她被一个富裕家庭收养,过上了幸福的生活。
Cô ấy được một gia đình giàu có nhận nuôi, sống một cuộc sống hạnh phúc.
- 跨国收养在某些国家受到严格限制。
Việc nhận con nuôi xuyên quốc gia bị hạn chế nghiêm ngặt ở một số quốc gia.
Kết hợp thường gặp
- 收养孤儿
nhận nuôi trẻ mồ côi
- 收养手续
thủ tục nhận con nuôi
- 跨国收养
nhận con nuôi xuyên quốc gia
- 被收养
được nhận nuôi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.