Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa收养 là thuật ngữ pháp lý và thông dụng cho việc nhận con nuôi. Phân biệt với 领养 (lǐngyǎng — cũng nghĩa nhận nuôi, dùng thay thế được) và 抚养 (fǔyǎng — nuôi dưỡng, không nhất thiết phải nhận làm con).
Câu ví dụ
- 他们决定收养一个孤儿。
Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi.
- 收养手续非常复杂,需要很多文件。
Thủ tục nhận con nuôi rất phức tạp, cần rất nhiều giấy tờ.
- 她被一个富裕家庭收养,过上了幸福的生活。
Cô ấy được một gia đình giàu có nhận nuôi, sống một cuộc sống hạnh phúc.
- 跨国收养在某些国家受到严格限制。
Việc nhận con nuôi xuyên quốc gia bị hạn chế nghiêm ngặt ở một số quốc gia.
Kết hợp thường gặp
- 收养孤儿
nhận nuôi trẻ mồ côi
- 收养手续
thủ tục nhận con nuôi
- 跨国收养
nhận con nuôi xuyên quốc gia
- 被收养
được nhận nuôi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.