Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc ý kiến, hành động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chi trì
Từng chữ
- 支chicấp cho, chi cấp
- 持trìcầm, giữ, nắm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa支持 là động từ chỉ việc ủng hộ, giúp đỡ, tiếp sức. 支 (chi) nghĩa là cành, nhánh (chỗ dựa); 持 (trì) nghĩa là cầm, giữ. Ghép lại: giữ đỡ, ủng hộ.
Câu ví dụ
- 谢谢你支持我。
Cảm ơn bạn đã ủng hộ tôi.
- 家人都很支持我的决定。
Gia đình đều ủng hộ quyết định của tôi.
- 这个政策得到了很多人的支持。
Chính sách này đã nhận được sự ủng hộ của rất nhiều người.
Kết hợp thường gặp
- 支持决定
- 支持意见
- 大力支持
- 相互支持
- 支持工作
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.