Từ vựng tiếng Trung
pān*shēng

Nghĩa tiếng Việt

Phan thăng — leo lên, tăng lên nhanh chóng (thường chỉ số liệu, giá cả, nhiệt độ, địa vị). Hàm ý sự tăng mạnh và bền, không chỉ tăng nhẹ.

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

19 nét

Bộ: (mười)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

攀升 thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, số liệu thống kê; nhấn mạnh tốc độ và xu hướng tăng liên tục, không phải chỉ tăng nhất thời.

Câu ví dụ

  • 今年房价持续攀升,让很多人买不起。Jīnnián fángjià chíxù pānshēng, ràng hěn duō rén mǎi bù qǐ. thanh 1

    Năm nay giá nhà liên tục leo thang, khiến nhiều người không mua được.

  • 气温不断攀升,已经超过三十八度。Qìwēn bùduàn pānshēng, yǐjīng chāoguò sānshíbā dù. thanh 4

    Nhiệt độ không ngừng tăng cao, đã vượt qua 38 độ.

  • 他的事业一路攀升,令人羡慕。Tā de shìyè yīlù pānshēng, lìng rén xiànmù. thanh 1

    Sự nghiệp của anh ấy leo thang không ngừng, thật đáng ngưỡng mộ.

  • 股市大盘持续攀升至历史新高。Gǔshì dàpán chíxù pānshēng zhì lìshǐ xīngāo. thanh 3

    Chỉ số chứng khoán liên tục tăng lên mức cao lịch sử.

Kết hợp thường gặp

  • 持续攀升chíxù pānshēng thanh 2

    liên tục leo thang

  • 价格攀升jiàgé pānshēng thanh 4

    giá cả leo thang

  • 不断攀升bùduàn pānshēng thanh 4

    không ngừng tăng lên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.