Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa攀升 thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, số liệu thống kê; nhấn mạnh tốc độ và xu hướng tăng liên tục, không phải chỉ tăng nhất thời.
Câu ví dụ
- 今年房价持续攀升,让很多人买不起。
Năm nay giá nhà liên tục leo thang, khiến nhiều người không mua được.
- 气温不断攀升,已经超过三十八度。
Nhiệt độ không ngừng tăng cao, đã vượt qua 38 độ.
- 他的事业一路攀升,令人羡慕。
Sự nghiệp của anh ấy leo thang không ngừng, thật đáng ngưỡng mộ.
- 股市大盘持续攀升至历史新高。
Chỉ số chứng khoán liên tục tăng lên mức cao lịch sử.
Kết hợp thường gặp
- 持续攀升
liên tục leo thang
- 价格攀升
giá cả leo thang
- 不断攀升
không ngừng tăng lên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.