Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từchuyên dùng cho truyền thông, radio, TV. Thường đi với program (节目), news (新闻), time (时间).
Câu ví dụ
- 这个节目将在今晚播出。
Chương trình này sẽ được phát sóng tối nay.
- 电视台正在播出新闻。
Đài truyền hình đang phát sóng tin tức.
Kết hợp thường gặp
- 播出时间
thời gian phát sóng
- 重播
phát lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.