Từ vựng tiếng Trung
chè*lí

Nghĩa tiếng Việt

di tản, triệt thoái, rút khỏi (triệt-ly: rút ra và rời đi)

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

15 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

撤离 mang nghĩa chủ động rút ra và rời đi, thường trong tình huống nguy hiểm hay quân sự. Tương tự 疏散 (sơ tán — phân tán nhiều người đi nhiều hướng); 撤离 nhấn mạnh việc rút ra khỏi một điểm cụ thể.

Câu ví dụ

  • 政府命令市民立即撤离危险区域Zhèngfǔ mìnglìng shìmín lìjí chèlí wēixiǎn qūyù thanh 4

    Chính phủ ra lệnh người dân lập tức di tản khỏi khu vực nguy hiểm

  • 大火逼近,消防员护送居民撤离Dàhuǒ bījìn, xiāofángyuán hùsòng jūmín chèlí thanh 4

    Đám cháy lớn áp đến, lính cứu hỏa hộ tống người dân di tản

  • 部队在完成任务后有序撤离Bùduì zài wánchéng rènwù hòu yǒuxù chèlí thanh 4

    Đơn vị đã rút lui có trật tự sau khi hoàn thành nhiệm vụ

  • 他们撤离了被洪水淹没的村庄Tāmen chèlíle bèi hóngshuǐ yānmò de cūnzhuāng thanh 1

    Họ đã di tản khỏi ngôi làng bị lũ lụt nhấn chìm

Kết hợp thường gặp

  • 紧急撤离jǐnjí chèlí thanh 3

    di tản khẩn cấp

  • 有序撤离yǒuxù chèlí thanh 3

    di tản có trật tự

  • 撤离现场chèlí xiànchǎng thanh 4

    rời khỏi hiện trường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.