Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mó*tuō

Nghĩa tiếng Việt

xe máy, mô tô

Âm Hán Việt

ma thác

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

15 nét

Bộ: (tay)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm định ngữ đứng trước danh từ khác để chỉ các bộ phận hoặc loại xe liên quan đến mô tô

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ma thác

Từng chữ

  • maxoa, xát
  • thácnâng, nhấc; bày ra; cái khay để bưng đồ; trách nhiệm

Tầng từ vựng

Từ mượn (phiên âm)

摩托 là từ mượn (motor), chỉ xe mô tô, xe máy. Thường nói đầy đủ là 摩托车 (mô-tô-xe = xe máy).

Câu ví dụ

  • 我骑摩托去上班。Wǒ qí mótuō qù shàngbān. thanh 3

    Tôi đi xe máy đi làm.

  • 他的摩托很快。Tā de mótuō hěn kuài. thanh 1

    Xe máy của anh ấy rất nhanh.

  • 这辆摩托是新的。Zhè liàng mótuō shì xīn de. thanh 4

    Chiếc xe máy này là mới.

Kết hợp thường gặp

  • 骑摩托qí mótuō thanh 2

    đi xe máy

  • 摩托车mótuōchē thanh 2

    xe máy

  • 摩托比赛mótuō bǐsài thanh 2

    đua mô tô

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.