Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'tồi huỷ'. Nhấn mạnh mức độ tàn phá nặng nề, hoàn toàn.
Câu ví dụ
- 台风摧毁了很多房屋
Bão đã phá hủy nhiều ngôi nhà.
- 战争摧毁了城市
Chiến tranh đã hủy diệt thành phố.
- 核武器能摧毁一切
Vũ khí hạt nhân có thể hủy diệt mọi thứ.
- 地震摧毁了桥梁
Động đất đã phá hủy cầu.
- 炮火摧毁了敌军阵地
Lửa pháo đã hủy diệt trận địa địch.
Kết hợp thường gặp
- 彻底摧毁
hủy diệt hoàn toàn
- 摧毁性
khả năng phá hủy
- 摧毁力
sức hủy diệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.