Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shuāidǎ

Nghĩa tiếng Việt

rèn luyện, tôi luyện qua gian khổ

Âm Hán Việt

suất đả, tá

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

14 nét

Bộ: (cái tay)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ việc trải qua thử thách trong cuộc sống hoặc công việc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

suất đả, tá

Từng chữ

  • suấtvứt xuống đất, quẳng đi
  • đả, táđánh, đập

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 到社会上摔打几年,对他有好处。Dào shèhuì shàng shuāidǎ jǐ nián, duì tā yǒu hǎochù thanh 4

    Ra ngoài xã hội rèn luyện vài năm, đối với cậu ấy có lợi ích

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.