Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ lung lay sắp sụp—thường dùng cho chính quyền, tòa nhà.
Câu ví dụ
- 政权摇摇欲坠
Chính quyền lung lay sắp sụp
- 这栋楼摇摇欲坠
Tòa nhà này lung lay sắp sụp
- 摇摇欲坠的帝国
Đế chế lung lay sụp đổ
- 公司摇摇欲坠
Công ty lung lay sắp sụp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.