Từ vựng tiếng Trung
yáo*yáo*yù*zhuì

Nghĩa tiếng Việt

lung lay và sắp sụp đổ

4 chữ48 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bộ: (thiếu)

11 nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ lung lay sắp sụp—thường dùng cho chính quyền, tòa nhà.

Câu ví dụ

  • 政权摇摇欲坠Zhèngquán yáoyáo yùzhuì thanh 4

    Chính quyền lung lay sắp sụp

  • 这栋楼摇摇欲坠Zhè dòng lóu yáoyáo yùzhuì thanh 4

    Tòa nhà này lung lay sắp sụp

  • 摇摇欲坠的帝国yáoyáo yùzhuì de dìguó thanh 2

    Đế chế lung lay sụp đổ

  • 公司摇摇欲坠Gōngsī yáoyáo yùzhuì thanh 1

    Công ty lung lay sắp sụp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.