Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yáo*yáo*yù*zhuì

Nghĩa tiếng Việt

lung lay và sắp sụp đổ

Âm Hán Việt

dao dao dục truỵ

4 chữ48 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bộ: (thiếu)

11 nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái không vững vàng của sự vật hoặc chế độ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

dao dao dục truỵ

Từng chữ

  • daolay động; quấy nhiễu
  • daolay động; quấy nhiễu
  • dụcham muốn
  • truỵrơi; ngã xuống

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ lung lay sắp sụp—thường dùng cho chính quyền, tòa nhà.

Câu ví dụ

  • 政权摇摇欲坠Zhèngquán yáoyáo yùzhuì thanh 4

    Chính quyền lung lay sắp sụp

  • 这栋楼摇摇欲坠Zhè dòng lóu yáoyáo yùzhuì thanh 4

    Tòa nhà này lung lay sắp sụp

  • 摇摇欲坠的帝国yáoyáo yùzhuì de dìguó thanh 2

    Đế chế lung lay sụp đổ

  • 公司摇摇欲坠Gōngsī yáoyáo yùzhuì thanh 1

    Công ty lung lay sắp sụp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.