Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yáo*tóu

Nghĩa tiếng Việt

Lắc đầu, tỏ ý không đồng ý hoặc không biết

Âm Hán Việt

dao đầu

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp biểu thị sự phủ định hoặc từ chối, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dao đầu

Từng chữ

  • daolay động; quấy nhiễu
  • đầucái đầu

Tầng từ vựng

摇 (lắc/lung lay) + 头 (đầu). 摇头 là động tác lắc đầu, thường để tỏ thái độ: không đồng ý, không biết, hoặc từ chối. Khác với 点头 (gật đầu - đồng ý). Trong văn học, 摇头晃脑 chỉ người đọc sách say sưa, lắc lư đầu.

Câu ví dụ

  • 他摇摇头说不知道。Tā yáoyáo tóu shuō bù zhīdào. thanh 1

    Anh ấy lắc đầu nói không biết.

  • 她摇摇头表示不同意。Tā yáoyáo tóu biǎoshì bù tóngyì. thanh 1

    Cô ấy lắc đầu tỏ vẻ không đồng ý.

  • 不要摇头,要点头。Bùyào yáotóu, yào diǎntóu. thanh 4

    Đừng lắc đầu, hãy gật đầu.

Kết hợp thường gặp

  • 摇头
  • 摇摇头
  • 摇头叹气
  • 摇头晃脑

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.