Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa摄影 (nhiếp ảnh — Hán-Việt) chỉ cả nghệ thuật lẫn hành động chụp ảnh. Phân biệt với 拍照 (pāizhào — chụp ảnh, khẩu ngữ thông dụng hơn), 录像 (lùxiàng — quay video).
Câu ví dụ
- 他的爱好是摄影和旅行
Sở thích của anh ấy là nhiếp ảnh và du lịch
- 这位摄影师拍出了很美的照片
Nhiếp ảnh gia này chụp được những bức ảnh rất đẹp
- 婚礼摄影需要提前预约
Chụp ảnh đám cưới cần đặt lịch trước
- 他参加了一个摄影培训班
Anh ấy đã tham gia một lớp học nhiếp ảnh
Kết hợp thường gặp
- 摄影师
nhiếp ảnh gia
- 摄影作品
tác phẩm nhiếp ảnh
- 婚礼摄影
chụp ảnh đám cưới
- 摄影技术
kỹ thuật nhiếp ảnh
- 摄影展
triển lãm ảnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.