Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
dā*pèi搭

Nghĩa tiếng Việt

phối hợp

Âm Hán Việt

đáp phối

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (tay)

12 nét

Bộ: 酉 (rượu)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ để chỉ sự phối hợp giữa quần áo, màu sắc hoặc các thành phần ngữ pháp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đáp phối

Từng chữ

  • 搭đápphụ vào; treo lên; để lẫn lộn; áo ngắn
  • 配phốikết hợp; giao hợp; pha, hoà; phân phối

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4件jiàn thanh 4毛máo thanh 2衣yī thanh 1搭dā thanh 1配pèi thanh 4这zhè thanh 4条tiáo thanh 2牛niú thanh 2仔zǎi thanh 3裤kù thanh 4很hěn thanh 3好hǎo thanh 3看kàn. thanh 4。

    Chiếc áo len này phối với chiếc quần bò này rất đẹp.

  • 营yíng thanh 2养yǎng thanh 3学xué thanh 2家jiā thanh 1建jiàn thanh 4议yì thanh 4我wǒ thanh 3们men thanh 5要yào thanh 4合hé thanh 2理lǐ thanh 3搭dā thanh 1配pèi thanh 4膳shàn thanh 4食shí. thanh 2。

    Chuyên gia dinh dưỡng khuyên chúng ta nên phối hợp khẩu phần ăn hợp lý.

  • 词cí thanh 2语yǔ thanh 3的de thanh 5搭dā thanh 1配pèi thanh 4需xū thanh 1要yào thanh 4符fú thanh 2合hé thanh 2语yǔ thanh 3言yán thanh 2习xí thanh 2惯guàn. thanh 4。

    Sự phối hợp từ ngữ cần phù hợp với thói quen ngôn ngữ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.