Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ để chỉ sự phối hợp giữa quần áo, màu sắc hoặc các thành phần ngữ pháp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đáp phối
Từng chữ
- 搭đápphụ vào; treo lên; để lẫn lộn; áo ngắn
- 配phốikết hợp; giao hợp; pha, hoà; phân phối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这件毛衣搭配这条牛仔裤很好看。
Chiếc áo len này phối với chiếc quần bò này rất đẹp.
- 营养学家建议我们要合理搭配膳食。
Chuyên gia dinh dưỡng khuyên chúng ta nên phối hợp khẩu phần ăn hợp lý.
- 词语的搭配需要符合语言习惯。
Sự phối hợp từ ngữ cần phù hợp với thói quen ngôn ngữ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.