Từ vựng tiếng Trung
bān搬
Nghĩa tiếng Việt
chuyển, di chuyển; dọn (nhà); khiêng, vác
1 chữ13 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 扌 (tay)
13 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
động từ搬 là động từ chỉ di chuyển đồ vật bằng tay hoặc chuyển nhà. 搬家 rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 我们下个月搬家。
- 请帮我搬一下桌子。
Kết hợp thường gặp
- 搬家
- 搬运
Từ khác chứa "搬"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.