Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
sōuchángguādù搜

Nghĩa tiếng Việt

vắt óc suy nghĩ, cố gắng nhớ lại

Âm Hán Việt

sưu tràng quát đỗ

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

12 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

7 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

8 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ miêu tả việc cố gắng hết sức để suy nghĩ hoặc tìm kiếm ý tưởng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

sưu tràng quát đỗ

Từng chữ

  • 搜sưutìm, lục, soát
  • 肠tràngruột
  • 刮quátvót, gọt, nạo, cạo
  • 肚đỗdạ dày, cổ hũ; bụng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他搜肠刮肚地想,也没想出好点子。Tā sōuchángguādù de xiǎng, yě méi xiǎng chū hǎo diǎnzi thanh 1

    Anh ấy vắt óc suy nghĩ mà vẫn không ra được ý tưởng hay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.