Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ miêu tả việc cố gắng hết sức để suy nghĩ hoặc tìm kiếm ý tưởng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
sưu tràng quát đỗ
Từng chữ
- 搜sưutìm, lục, soát
- 肠tràngruột
- 刮quátvót, gọt, nạo, cạo
- 肚đỗdạ dày, cổ hũ; bụng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他搜肠刮肚地想,也没想出好点子。
Anh ấy vắt óc suy nghĩ mà vẫn không ra được ý tưởng hay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.