Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tính chất pháp lý hoặc cưỡng chế, đi kèm tân ngữ chỉ địa điểm hoặc người bị khám xét
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sưu tra
Từng chữ
- 搜sưutìm, lục, soát
- 查tracái bè; soát, xét, kiểm tra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Tà-tra' = tìm + kiểm -> lục soát. Pháp lý, trang trọng.
Câu ví dụ
- 警察搜查现场
Cảnh sát lục soát hiện trường
- 搜查行李
Lục soát hành lý
- 需要搜查令
Cần lệnh lục soát
Kết hợp thường gặp
- 搜查令
lệnh lục soát
- 搜查现场
lục soát hiện trường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.