Từ vựng tiếng Trung
gē*zhì

Nghĩa tiếng Việt

các trí — để sang một bên, gác lại, tạm hoãn (vấn đề, kế hoạch, tranh chấp)

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bộ: (lưới)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

搁置 mang sắc thái trung tính — không phải từ bỏ mà là tạm hoãn. Cụm 搁置争议 (gēzhì zhēngyì — gác lại tranh chấp) nổi tiếng qua chính sách ngoại giao của Đặng Tiểu Bình về Biển Đông và Điếu Ngư. Phân biệt với 放弃 (bỏ cuộc) và 推迟 (hoãn lại có kế hoạch).

Câu ví dụ

  • 这个项目暂时被搁置了Zhège xiàngmù zànshí bèi gēzhì le thanh 4

    Dự án này tạm thời bị gác lại

  • 双方同意搁置争议,先谈合作Shuāngfāng tóngyì gēzhì zhēngyì, xiān tán hézuò thanh 1

    Hai bên đồng ý gác lại tranh chấp, trước hết bàn về hợp tác

  • 由于预算不足,计划被搁置Yóuyú yùsuàn bùzú, jìhuà bèi gēzhì thanh 2

    Do ngân sách không đủ, kế hoạch bị đình lại

  • 这个问题不能一直搁置,需要尽快解决Zhège wèntí bù néng yīzhí gēzhì, xūyào jǐnkuài jiějué thanh 4

    Vấn đề này không thể cứ gác mãi, cần giải quyết sớm

Kết hợp thường gặp

  • 搁置争议gēzhì zhēngyì thanh 1

    gác lại tranh chấp (công thức ngoại giao nổi tiếng)

  • 暂时搁置zànshí gēzhì thanh 4

    tạm thời gác lại

  • 被搁置bèi gēzhì thanh 4

    bị đình lại, bị gác lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.