Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
chāchìnántáo

Nghĩa tiếng Việt

chắp cánh khó thoát (khó lòng trốn thoát)

Âm Hán Việt

sáp sí nan, nạn đào

4 chữ41 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

12 nét

Bộ: (lông chim)

10 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

10 nét

Bộ: (bộ sước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để mô tả tình thế bị bao vây chặt chẽ, không thể chạy thoát

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

sáp sí nan, nạn đào

Từng chữ

  • sápcắm vào; gài, giắt; cài, tra; len vào, chen vào, nhúng vào
  • cánh chim, cánh côn trùng; vây cá
  • nan, nạnkhó khăn
  • đàobỏ trốn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 罪犯被包围了,插翅难逃。Zuìfàn bèi bāowéi le, chāchìnántáo thanh 4

    Tội phạm đã bị bao vây, khó lòng trốn thoát

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.