Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ bản tóm tắt nội dung chính, thường làm tân ngữ cho các động từ như viết, lập hoặc thông qua
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đề cương
Từng chữ
- 提đềnắm lấy; mang; nhấc lên
- 纲cươngdây cáp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: bản tóm tắt
Câu ví dụ
- 写作前先列一个提纲会更有条理。
Lập một đề cương trước khi viết sẽ có tổ chức hơn.
- 老师发给每个学生一份复习提纲。
Giáo viên phát cho mỗi học sinh một bản đề cương ôn tập.
- 他在会议上汇报了项目的初步提纲。
Anh ấy đã báo cáo đề cương sơ bộ của dự án tại cuộc họp.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.