Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể dùng cho cả vật chất cụ thể như quặng, dầu mỏ và thực thể trừu tượng như luận điểm, kinh nghiệm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đề luyện
Từng chữ
- 提đềnắm lấy; mang; nhấc lên
- 炼luyệnluyện, đúc (làm nóng chảy kim loại rồi để đông lại)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong công nghệ (chiết xuất) hoặc tư duy (đúc kết).
Câu ví dụ
- 从经验中提炼智慧
Đúc kết trí tuệ từ kinh nghiệm
- 提炼主题
Tinh lọc chủ đề
- 从植物中提炼精华
Chiết xuất tinh hoa từ thực vật
- 提炼观点
Đúc kết quan điểm
- 提炼核心价值
Tinh lọc giá trị cốt lõi
Kết hợp thường gặp
- 提炼精华
chiết xuất tinh hoa
- 提炼金属
tinh luyện kim loại
- 提炼思想
đúc kết tư tưởng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.