Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa提前 là động từ hoặc bổ ngữ chỉ việc làm trước thời hạn. Thường kết hợp với động từ khác để chỉ hành động xảy ra sớm hơn dự kiến.
Câu ví dụ
- 我们提前完成了任务。
Chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.
- 请提前告诉我。
Xin hãy cho tôi biết trước.
- 火车提前十分钟到达。
Tàu hỏa đến sớm mười phút.
Kết hợp thường gặp
- 提前完成
hoàn thành trước thời hạn
- 提前告诉
cho biết trước
- 提前到达
đến sớm hơn dự kiến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.