Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgôn ngữ, văn viết. Trang trọng hơn 说.
Câu ví dụ
- 请描述一下
Hãy miêu tả một chút
- 详细描述
miêu tả chi tiết
- 很难描述
khó miêu tả
- 描述情况
miêu tả tình hình
Kết hợp thường gặp
- 描述
miêu tả
- 难以描述
khó miêu tả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.