Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là sự vật, hiện tượng hoặc quá trình cần được khắc họa chi tiết
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
miêu thuật
Từng chữ
- 描miêuphỏng vẽ, miêu tả
- 述thuậtthuật lại, kể lại; noi theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgôn ngữ, văn viết. Trang trọng hơn 说.
Câu ví dụ
- 请描述一下
Hãy miêu tả một chút
- 详细描述
miêu tả chi tiết
- 很难描述
khó miêu tả
- 描述情况
miêu tả tình hình
Kết hợp thường gặp
- 描述
miêu tả
- 难以描述
khó miêu tả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.