Từ vựng tiếng Trung
yǎn*hù

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 掩护

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个掩护很好。Zhège 掩护 hěn hǎo. thanh 4

    掩护 này rất tốt.

  • 我很喜欢掩护。Wǒ hěn xǐhuān 掩护. thanh 3

    Tôi rất thích 掩护.

  • 你知道掩护吗?Nǐ zhīdào 掩护 ma? thanh 3

    Bạn biết 掩护 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.