Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yǎn*mái掩

Nghĩa tiếng Việt

chôn lấp, vùi lấp

Âm Hán Việt

yểm mai

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

11 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ tác động trực tiếp lên tân ngữ chỉ vật bị chôn lấp như thi thể, rác thải hoặc di tích

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

yểm mai

Từng chữ

  • 掩yểmche chở
  • 埋maichôn, vùi, che lấp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 地Dì thanh 4震zhèn thanh 4后hòu, thanh 4,许xǔ thanh 3多duō thanh 1房fáng thanh 2屋wū thanh 1被bèi thanh 4泥ní thanh 2石shí thanh 2流liú thanh 2掩yǎn thanh 3埋mái. thanh 2。
  • 他Tā thanh 1们men thanh 5把bǎ thanh 3死sǐ thanh 3者zhě thanh 3掩yǎn thanh 3埋mái thanh 2在zài thanh 4山shān thanh 1坡pō thanh 1上shàng. thanh 4。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.