Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
mái*tóu埋

Nghĩa tiếng Việt

Vùi đầu, chúi đầu (làm việc gì đó)

Âm Hán Việt

mai đầu

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

10 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ khác để chỉ trạng thái tập trung cao độ làm việc gì đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

mai đầu

Từng chữ

  • 埋maichôn, vùi, che lấp
  • 头đầucái đầu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他埋头苦干,不顾一切。Tā máitóu kǔgàn, bù gù yīqiè. thanh 1
  • 孩子们埋头看书,很安静。Háizimen máitóu kànshū, hěn ānjìng. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.