Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng khi tính toán ngày tháng, quỹ đạo, hoặc số liệu thống kê trong tương lai
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thôi toán
Từng chữ
- 推thôiđẩy; đấm; lựa chọn, chọn lọc; nhường cho; tìm tòi
- 算toántính toán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa推算 nhấn mạnh tính suy luận, tính toán dựa trên dữ liệu có sẵn để ước lượng.
Câu ví dụ
- 推算出结果
Ước tính ra kết quả
- 可以推算出时间
Có thể suy ra thời gian
- 推算概率
Tính xác suất
Kết hợp thường gặp
- 推算
ước tính
- 计算
tính toán
- 估算
dự toán
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.