Từ vựng tiếng Trung
tuī*qiāo

Nghĩa tiếng Việt

cân nhắc kỹ, suy xét từng chữ (trong sáng tác văn chương)

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (đánh khẽ)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Gốc từ điển cố: Giả Đảo — nhà thơ đời Đường — phân vân giữa 推 (đẩy) và 敲 (gõ) khi miêu tả hành động trước cửa, được Hàn Dũ giúp chọn 敲. Nay dùng rộng nghĩa: cân nhắc kỹ ngôn từ hoặc ý tưởng.

Câu ví dụ

  • 这篇文章还需要反复推敲Zhè piān wénzhāng hái xūyào fǎnfù tuīqiāo thanh 4

    Bài viết này vẫn cần cân nhắc đi cân nhắc lại

  • 写诗要字斟句酌,反复推敲Xiě shī yào zì zhēn jù zhuó, fǎnfù tuīqiāo thanh 3

    Làm thơ cần chọn từng chữ, cân nhắc kỹ lưỡng

  • 他推敲了很久才定下标题Tā tuīqiāo le hěn jiǔ cái dìng xià biāotí thanh 1

    Anh ấy cân nhắc rất lâu mới quyết định được tiêu đề

  • 合同的措辞需要仔细推敲Hétóng de cuòcí xūyào zǐxì tuīqiāo thanh 2

    Câu chữ trong hợp đồng cần được cân nhắc cẩn thận

Kết hợp thường gặp

  • 反复推敲fǎnfù tuīqiāo thanh 3

    cân nhắc đi cân nhắc lại

  • 值得推敲zhídé tuīqiāo thanh 2

    đáng cân nhắc thêm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.