Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để diễn tả việc suy nghĩ, lựa chọn từ ngữ trong văn chương hoặc xem xét kỹ kế hoạch
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thôi xao
Từng chữ
- 推thôiđẩy; đấm; lựa chọn, chọn lọc; nhường cho; tìm tòi
- 敲xaođập, gõ
Tầng từ vựng
Thành ngữGốc từ điển cố: Giả Đảo — nhà thơ đời Đường — phân vân giữa 推 (đẩy) và 敲 (gõ) khi miêu tả hành động trước cửa, được Hàn Dũ giúp chọn 敲. Nay dùng rộng nghĩa: cân nhắc kỹ ngôn từ hoặc ý tưởng.
Câu ví dụ
- 这篇文章还需要反复推敲
Bài viết này vẫn cần cân nhắc đi cân nhắc lại
- 写诗要字斟句酌,反复推敲
Làm thơ cần chọn từng chữ, cân nhắc kỹ lưỡng
- 他推敲了很久才定下标题
Anh ấy cân nhắc rất lâu mới quyết định được tiêu đề
- 合同的措辞需要仔细推敲
Câu chữ trong hợp đồng cần được cân nhắc cẩn thận
Kết hợp thường gặp
- 反复推敲
cân nhắc đi cân nhắc lại
- 值得推敲
đáng cân nhắc thêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.