Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tuī*chū

Nghĩa tiếng Việt

phát hành, tung ra thị trường

Âm Hán Việt

thôi xuất

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (khảm)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là sản phẩm mới, dịch vụ mới hoặc tác phẩm nghệ thuật vừa ra mắt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thôi xuất

Từng chữ

  • thôiđẩy; đấm; lựa chọn, chọn lọc; nhường cho; tìm tòi
  • xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

suy (đẩy) + xuất (ra ngoài) — đẩy ra thị trường

Câu ví dụ

  • 推出新产品tuīchū xīn chǎnpǐn thanh 1

    tung ra sản phẩm mới

  • 推出政策tuīchū zhèngcè thanh 1

    ban hành chính sách

  • 即将推出jíjiāng tuīchū thanh 2

    sắp tung ra

  • 成功推出chénggōng tuīchū thanh 2

    tung ra thành công

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.