Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với tân ngữ chỉ vật chất như tài sản bàn giao, hoặc tín hiệu, học sinh mới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiếp thu
Từng chữ
- 接tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
- 收thuthu dọn; thu về, lấy về
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa接收 nhấn mạnh việc chủ động/bị động thu nhận thứ gì đó từ bên ngoài. Phân biệt với 接受 (tiếp thụ — chấp nhận ý kiến, đề nghị); 接收 thiên về vật lý/kỹ thuật, còn 接受 thiên về tâm lý/thái độ.
Câu ví dụ
- 手机接收不到信号
Điện thoại không nhận được tín hiệu
- 他接收了来自总部的指示
Anh ấy nhận được chỉ thị từ trụ sở chính
- 这台收音机能接收多个频道
Chiếc radio này có thể thu nhiều kênh
- 学生要善于接收新知识
Học sinh cần giỏi tiếp thu kiến thức mới
Kết hợp thường gặp
- 接收信号
nhận tín hiệu
- 接收信息
tiếp nhận thông tin
- 接收能力
khả năng tiếp thu
- 接收设备
thiết bị thu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.