Từ vựng tiếng Trung
tāo*qián

Nghĩa tiếng Việt

móc tiền, trả tiền, chi tiền

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (kim loại)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong giao tiếp thường ngày: trả tiền, chi tiền. Có thể mang sắc thái không tình nguyện (bất đắc dĩ phải trả). Hán-Việt: 'đào tiền'.

Câu ví dụ

  • 这事得我掏钱Zhè shì děi wǒ tāoqián thanh 4

    Việc này phải tôi trả tiền

  • 不情愿地掏钱Bù qíngyuàn de tāoqián thanh 4

    Móc tiền một cách không tình nguyện

  • 掏钱买票Tāoqián mǎipiào thanh 1

    Trả tiền mua vé

  • 让顾客掏钱Ràng gùkè tāoqián thanh 4

    Để khách hàng chi tiền

  • 谁掏钱?Shéi tāoqián? thanh 2

    Ai trả tiền?

Kết hợp thường gặp

  • 掏钱买tāoqián mǎi thanh 1

    trả tiền mua

  • 掏钱付账tāoqián fùzhàng thanh 1

    móc tiền thanh toán

  • 掏腰包tāo yāobāo thanh 1

    móc ví

  • 自己掏钱zìjǐ tāoqián thanh 4

    tự trả tiền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.