Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là cụm động tân mang sắc thái khẩu ngữ, chỉ hành động tự chi trả tiền bạc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đào tiền
Từng chữ
- 掏đàolấy, móc, đào, cuốc
- 钱tiềntiền nong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong giao tiếp thường ngày: trả tiền, chi tiền. Có thể mang sắc thái không tình nguyện (bất đắc dĩ phải trả). Hán-Việt: 'đào tiền'.
Câu ví dụ
- 这事得我掏钱
Việc này phải tôi trả tiền
- 不情愿地掏钱
Móc tiền một cách không tình nguyện
- 掏钱买票
Trả tiền mua vé
- 让顾客掏钱
Để khách hàng chi tiền
- 谁掏钱?
Ai trả tiền?
Kết hợp thường gặp
- 掏钱买
trả tiền mua
- 掏钱付账
móc tiền thanh toán
- 掏腰包
móc ví
- 自己掏钱
tự trả tiền
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.