Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa掉队 thường dùng nghĩa bóng trong giáo dục và kinh tế để chỉ sự tụt hậu so với xu thế chung; 落后 mang tính mô tả, 掉队 nhấn mạnh hành động/quá trình tụt ra khỏi nhóm.
Câu ví dụ
- 登山途中有两名队员掉队了。
Giữa chừng leo núi có hai thành viên bị tụt lại phía sau.
- 不努力学习,就会在同学中掉队。
Không chịu học tập chăm chỉ thì sẽ tụt hậu so với bạn bè.
- 他生病了一个月,学习严重掉队。
Anh ấy bệnh một tháng, việc học bị tụt hậu nghiêm trọng.
- 企业如果不创新,就会在市场竞争中掉队。
Doanh nghiệp nếu không đổi mới sẽ tụt hậu trong cạnh tranh thị trường.
Kết hợp thường gặp
- 落后掉队
tụt hậu, bị bỏ lại
- 不掉队
không tụt lại, theo kịp
- 掉队生
học sinh bị tụt hậu
- 掉队现象
hiện tượng tụt hậu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.