Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ là các phong trào, làn sóng hoặc cao trào
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hiên khởi
Từng chữ
- 掀hiênxốc lên, nhấc lên
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他的演讲在观众中掀起了热烈的讨论。
Bài phát biểu của anh ấy đã dấy lên một cuộc thảo luận sôi nổi trong khán giả.
- 海风掀起了巨大的波浪。
Gió biển đã dấy lên những con sóng khổng lồ.
- 这本书在社会上掀起了阅读热潮。
Cuốn sách này đã dấy lên phong trào đọc sách sôi nổi trong xã hội.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.