Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bǔfēngzhuōyǐng

Nghĩa tiếng Việt

bắt gió bắt bóng, nói chuyện không có căn cứ

Âm Hán Việt

bổ phong tróc ảnh

4 chữ39 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

10 nét

Bộ: (gió; tục, thói quen; bệnh phong)

4 nét

Bộ: (cái tay)

10 nét

Bộ: (lông dài)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ này dùng để phê phán việc suy đoán hoặc hành động dựa trên những dấu hiệu mơ hồ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bổ phong tróc ảnh

Từng chữ

  • bổbắt
  • phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
  • trócbắt giữ
  • ảnhbóng; tấm ảnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你别总是捕风捉影,没有证据就不要乱说。nǐ bié zǒngshì bǔfēngzhuōyǐng, méiyǒu zhèngjù jiù bùyào luànshuō thanh 3

    Đừng có lúc nào cũng bắt gió bắt bóng, không có bằng chứng thì đừng nói bậy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.