Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ cụ thể như động vật hoặc trừu tượng như thông tin, cơ hội
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bổ tróc
Từng chữ
- 捕bổbắt
- 捉trócbắt giữ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 摄影师成功捕捉到了那个精彩的瞬间。
Nhiếp ảnh gia đã chụp thành công khoảnh khắc tuyệt vời đó.
- 警方正在全力捕捉逃犯。
Cảnh sát đang dốc toàn lực truy bắt tên tội phạm trốn chạy.
- 猫擅长捕捉老鼠。
Mèo rất giỏi bắt chuột.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.