Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tỵ, chen chúc, chật chội

1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

挤 = chen chúc, chật chội. 拥挤 = đông đúc, chật chội. Hán-Việt 'tễ' trong 'ung tễ' (chen chúc).

Câu ví dụ

  • Chē thanh 1 thanh 3tài thanh 4 thanh 3le thanh 5

    Trong xe quá chật/chen lấn

  • Bié thanh 2 thanh 3

    Đừng chen

  • 地铁上人很多,很挤Dìtiě shàng rén hěn duō, hěn jǐ thanh 4

    Điện tra rất đông, rất chật

  • 我们挤进人群Wǒmen jǐ jìn rénqún thanh 3

    Chúng tôi chen vào đám đông

Kết hợp thường gặp

  • 拥挤yōngjǐ thanh 1

    chen chúc, đông đúc

  • thanh 3jìn thanh 4

    chen vào

  • 挤压jǐyā thanh 3

    ép, chèn ép

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.