Từ vựng tiếng Trung
tiāo*xuǎn

Nghĩa tiếng Việt

chọn lọc, tuyển chọn, kén chọn

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Tay)

9 nét

Bộ: (Sước (bước đi))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Dùng khi có nhiều lựa chọn và cần chọn ra cái phù hợp nhất. Có thể thêm tính từ như '精心', '仔细' để nhấn mạnh sự kỹ lưỡng.

Câu ví dụ

  • 请挑选你喜欢的颜色。Qǐng tiāoxuǎn nǐ xǐhuān de yánsè. thanh 3
  • 她在超市里精心挑选水果。Tā zài chāoshì lǐ jīngxīn tiāoxuǎn shuǐguǒ. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 精心挑选jīngxīn tiāoxuǎn thanh 1
  • 挑选礼物tiāoxuǎn lǐwù thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.